Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手前定規
[Thủ Tiền Định Quy]
てまえじょうぎ
🔊
Danh từ chung
lý luận tự phục vụ
Hán tự
手
Thủ
tay
前
Tiền
phía trước; trước
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
規
Quy
tiêu chuẩn