手冊 [Thủ Sách]

しゅさつ

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

sổ tay; sổ ghi chú

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし辞書じしょ1冊いっさつっています。
Tôi đang cầm một quyển từ điển trong tay.