手先が不器用 [Thủ Tiên Bất Khí Dụng]

てさきがぶきよう

Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na

vụng về với tay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ手先てさき不器用ぶきようだ。
Anh ấy khá vụng về.