Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手元供養
[Thủ Nguyên Cung Dưỡng]
てもとくよう
🔊
Danh từ chung
giữ tro cốt trong nhà
Hán tự
手
Thủ
tay
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
供
Cung
cung cấp
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển