Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手信語
[Thủ Tín Ngữ]
てしんご
🔊
Danh từ chung
tín hiệu tay
Hán tự
手
Thủ
tay
信
Tín
niềm tin; sự thật
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ