手信号 [Thủ Tín Hiệu]

てしんごう

Danh từ chung

tín hiệu tay (để điều khiển giao thông); tín hiệu cánh tay; tín hiệu cờ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

運転うんてんしゅきり信号しんごうがよくえなかった。
Tài xế không nhìn rõ đèn tín hiệu vì sương mù.
その運転うんてんしゅ信号しんごうまったはずがない。
Tài xế đó chắc chắn không dừng lại ở đèn tín hiệu.