手作り品 [Thủ Tác Phẩm]
手造り品 [Thủ Tạo Phẩm]
てづくりひん
Danh từ chung
đồ thủ công
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これらの手作りの品は品質が違っている。
Những sản phẩm thủ công này có chất lượng khác nhau.