手作り [Thủ Tác]

手造り [Thủ Tạo]

手づくり [Thủ]

てづくり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

thủ công; làm bằng tay; tự làm

JP: それはすべ手作てづくりのものだった。

VI: Tất cả đều là đồ thủ công.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

手作てづくりだった。
Nó được làm thủ công.
このジャムは手作てづくりなのよ。
Mứt này là tự làm đấy.
これは彼女かのじょ手作てづくりケーキです。
Đây là chiếc bánh do cô ấy tự làm.
このラグは手作てづくりなんだよ。
Tấm thảm này là đồ handmade đấy.
今日きょうでは、手作てづくりの商品しょうひんたかい。
Ngày nay, giá của hàng thủ công thường cao.
これらの手作てづくりのしな品質ひんしつちがっている。
Những sản phẩm thủ công này có chất lượng khác nhau.
市販しはん調味ちょうみりょう使つかわず、手作てづくりにこだわってます。
Tôi không dùng gia vị công nghiệp mà chỉ dùng gia vị tự làm.
ふく手作てづくりすれば、おかね節約せつやくになります。
Nếu tự làm quần áo, bạn sẽ tiết kiệm được tiền.
この手作てづくりのイタリアせいチタン自転車じてんしゃは、おそろしくかるい。
Chiếc xe đạp tự chế này làm từ titan của Ý, nhẹ đến đáng sợ.
おばあちゃんの手作てづく弁当べんとうは、わたし胃袋いぶくろささえてくれている。
Hộp cơm do bà ngoại làm đã nuôi sống dạ dày tôi.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 手作り
  • Cách đọc: てづくり
  • Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi-na (thường dùng ở dạng 「手作りのN」/「手作りだ」)
  • Nghĩa khái quát: đồ làm bằng tay, tự làm, nhà làm, thủ công
  • Mức độ/Phong cách: Thông dụng trong đời sống; sắc thái thân mật, ấm áp
  • Dạng thường gặp: 手作りのケーキ/弁当/雑貨・手作り感・手作りする(khẩu ngữ)

2. Ý nghĩa chính

手作り chỉ những thứ do chính tay người làm, không phải sản xuất hàng loạt. Hào ý tích cực: có tâm, ấm áp, độc nhất, mang dấu ấn cá nhân. Dùng cho đồ ăn, quà tặng, đồ trang trí, sản phẩm thủ công, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 手作り vs 自家製: 自家製 nhấn mạnh “nhà làm/tự làm tại nhà/cơ sở của mình” (thường dùng trong ẩm thực). 手作り rộng hơn, nhấn vào “làm bằng tay”.
  • 手作り vs 自作: 自作 thường dùng khi “tự sáng tác/tự chế tạo” (phần mềm, thơ, đồ điện). 手作り thiên về vật thể thủ công, đời sống.
  • 手作り vs 手製: 手製 trang trọng/văn viết hơn, nghĩa gần như tương đương “thủ chế”.
  • 手作り vs 市販/既製: 市販/既製 là đồ bán sẵn/đồ làm sẵn, đối lập với đồ tự làm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: 手作りの + danh từ (手作りのケーキ, 手作りのプレゼント)
  • Khẳng định: N は 手作りだ/です。
  • Diễn đạt sắc thái: 手作りがある(cảm giác thủ công); 手作りならではの温かみ。
  • Trong PR/marketing: アットホームで手作り感のあるサービス。
  • Lưu ý: 「手作りする」 tồn tại khẩu ngữ nhưng dạng tự nhiên nhất vẫn là 「手作りのN」 hoặc danh từ đơn lẻ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
自家製 Đồng nghĩa gần tự làm (tại nhà/cơ sở) Thường dùng cho thực phẩm; sắc thái “nhà làm”.
自作 Đồng nghĩa gần tự chế/tự sáng tác Hơi kỹ thuật/sáng tạo; dùng cho phần mềm, thiết bị, tác phẩm.
手製 Đồng nghĩa thủ chế Văn viết/trang trọng hơn 手作り.
ハンドメイド Đồng nghĩa handmade Mượn tiếng Anh; phổ biến trong thời trang, đồ trang sức.
既製(品) Đối nghĩa hàng làm sẵn Đối lập với tự làm.
市販(品) Đối nghĩa hàng bán sẵn Nhấn mạnh “mua ngoài thị trường”.
量産・工場製 Đối nghĩa sản xuất hàng loạt/công nghiệp Trái ngược với tính độc bản, thủ công.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : tay, bằng tay.
  • : làm, tạo ra.
  • : phần okurigana/danh hoá của 作る → 作り, tạo danh từ “sự làm/đồ làm”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

手作り không chỉ mô tả cách sản xuất mà còn gợi cảm xúc “tận tâm, ấm áp, duy nhất”. Trong giao tiếp, dùng từ này giúp làm mềm thông điệp quảng cáo hoặc bộc lộ sự trân trọng công sức người làm. Tuy nhiên, trong môi trường cần tính nhất quán/chuẩn hoá (ví dụ dược phẩm, thiết bị y tế), “手作り” có thể hàm ý thiếu chuẩn công nghiệp, nên cân nhắc bối cảnh.

8. Câu ví dụ

  • これは母の手作りのクッキーです。
    Đây là bánh quy do mẹ tôi tự làm.
  • 手作りのプレゼントには気持ちがこもっている。
    Quà tự làm chứa đựng tình cảm.
  • この店は手作り感のある内装が魅力だ。
    Quán này hấp dẫn ở phần nội thất mang cảm giác thủ công.
  • 彼女はアクセサリーを手作りしてネットで販売している。
    Cô ấy tự làm phụ kiện và bán trên mạng.
  • このジャムは手作りだから保存料を使っていない。
    Mứt này là đồ nhà làm nên không dùng chất bảo quản.
  • 父の手作りの本棚は世界に一つだけだ。
    Kệ sách do bố tự làm là độc nhất vô nhị.
  • 新郎新婦の手作りムービーに会場が沸いた。
    Đoạn phim tự làm của cô dâu chú rể khiến cả hội trường phấn khích.
  • この地域は手作りの工芸品で有名だ。
    Khu vực này nổi tiếng với các sản phẩm thủ công.
  • 市販のソースより手作りの方が好みだ。
    Tôi thích sốt tự làm hơn loại bán sẵn.
  • イベントはスタッフの手作り感があって温かい。
    Sự kiện có cảm giác do chính đội ngũ tự làm nên rất ấm áp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 手作り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?