手マン [Thủ]
手まん [Thủ]
てマン
– 手まん
てまん
– 手まん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ ngữ thô tục
kích thích bằng tay (kích thích cơ quan sinh dục nữ bằng tay); kích thích bằng ngón tay