手ブレ補正 [Thủ Bổ Chính]
手ぶれ補正 [Thủ Bổ Chính]
手振れ補正 [Thủ Chấn Bổ Chính]
てブレほせい
– 手ぶれ補正・手振れ補正
てぶれほせい
– 手ぶれ補正・手振れ補正
Danh từ chung
bù rung máy ảnh; ổn định hình ảnh
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ổn định đầu vào (màn hình cảm ứng, bút, v.v.)