手を握る [Thủ Ác]
てをにぎる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ
hợp tác
nắm tay
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
どうして私の手を握っているの?
Tại sao bạn lại nắm tay tôi?
彼女は手に花を握っていた。
Cô ấy cầm một bông hoa trong tay.
痛かったら、私の手を握ってください。
Nếu đau, hãy nắm lấy tay tôi.
それは、手に汗握る試合だった。
Đó là một trận đấu nghẹt thở.
彼女の手を強く握って目をつぶる。
Tôi nắm chặt tay cô ấy và nhắm mắt lại.
彼は私の手をしっかりと握った。
Anh ấy đã nắm chặt tay tôi.
彼は手を差し伸べ、私はそれを握った。
Anh ấy đưa tay ra, và tôi đã nắm lấy nó.
トムさんはメアリさんの手を握りました。
Anh Tom đã nắm tay Mary.
彼女が手を差し出したので、私はそれを握った。
Cô ấy đã đưa tay ra, và tôi đã nắm lấy nó.
彼女は息子の手にそっと金を握らせた。
Cô ấy nhẹ nhàng đưa tiền vào tay con trai.