手を挙げる [Thủ Cử]
手を上げる [Thủ Thượng]
手をあげる [Thủ]
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
giơ tay
JP: 生徒はあまり手を挙げません。
VI: Học sinh ít khi giơ tay.
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
📝 thường là 手を上げる
đầu hàng
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
📝 thường là 手を上げる
giơ tay đe dọa
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
📝 thường là 手を上げる
cải thiện; tiến bộ
🔗 腕を上げる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
📝 thường là 手を挙げる
tình nguyện; tham gia