手ろくろ [Thủ]

手ロクロ [Thủ]

手轆轤 [Thủ Lộc Lô]

てろくろ – 手ロクロ
てロクロ – 手ロクロ

Danh từ chung

bánh xe tay; bàn xoay gốm tay