手のもの [Thủ]

手の物 [Thủ Vật]

てのもの

Danh từ chung

vật của riêng mình; vật cầm trong tay

JP: かれはスペインはなせる、ましてや英語えいごはおのものだ。

VI: Anh ấy nói tiếng Tây Ban Nha, huống chi tiếng Anh thì càng dễ dàng hơn.

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ

chuyên môn của mình; sở trường của mình

🔗 お手の物