手のひら返し [Thủ Phản]

手の平返し [Thủ Bình Phản]

掌返し [Chưởng Phản]

てのひらがえし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

sự thay đổi đột ngột (hành vi, ý kiến, thái độ, v.v.); quay ngoắt; lật lọng