手に取るように [Thủ Thủ]

手にとるように [Thủ]

てにとるように

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

rõ ràng (hiểu, thấy, nghe, v.v.); rõ rệt; hoàn hảo; như thể ngay trước mắt