Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手すり子
[Thủ Tử]
手摺り子
[Thủ Triệp Tử]
てすりこ
🔊
Danh từ chung
trụ lan can; tay vịn
Hán tự
手
Thủ
tay
子
Tử
trẻ em
摺
Triệp
chà; in