手が込む [Thủ Liêu]

手が混む [Thủ Hỗn]

てがこむ

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”

⚠️Thành ngữ

phức tạp; tinh vi

🔗 手の込んだ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょう料理りょうり随分ずいぶんんでいるね。
Món ăn hôm nay được chuẩn bị rất công phu.