手が利く [Thủ Lợi]
てがきく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
⚠️Thành ngữ
có khả năng; có năng lực
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
⚠️Thành ngữ
có khả năng; có năng lực