手が出ない [Thủ Xuất]
てがでない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Thành ngữ
ngoài tầm với
JP: 高くてとても手が出ないよ。
VI: Nó quá đắt, tôi không thể mua nổi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
手も足も出ない。
Bó tay.
手をあげて出て来い。
Giơ tay lên và ra đây.
トイレから出たら手を洗いましょう!
Hãy rửa tay sau khi ra khỏi nhà vệ sinh!
高すぎて手が出ませんよ。
Nó đắt quá, tôi không thể mua nổi.
ちょっと高すぎて手が出ません。
Nó hơi đắt nên tôi không thể mua được.
この車は高くて手が出ないよ。
Chiếc xe này đắt quá, tôi không thể mua được.
甘い物にはつい手が出てしまう。
Tôi không thể kìm lòng trước đồ ngọt.
この時計、喉から手が出るほど欲しかったんだ。
Tôi đã rất muốn có chiếc đồng hồ này.
20%増量って書いているとつい手が出ない?
Bạn có thường xuyên mua hàng khi thấy ghi "tăng 20% lượng" không?
彼は口と手が同時に出てしまう人だ。
Anh ấy là người vừa nói vừa làm.