Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手あぶり
[Thủ]
手焙り
[Thủ Bồi]
てあぶり
🔊
Danh từ chung
lò sưởi nhỏ; lò sưởi tay
Hán tự
手
Thủ
tay
焙
Bồi
lửa; nướng