Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
扁桃摘出術
[Biển Đào Trích Xuất Thuật]
へんとうてきしゅつじゅつ
🔊
Danh từ chung
cắt amidan
Hán tự
扁
Biển
bằng phẳng; nhỏ
桃
Đào
đào
摘
Trích
nhéo; hái; nhổ; tỉa; cắt; tóm tắt
出
Xuất
ra ngoài
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật