扁平足 [Biển Bình Túc]

偏平足 [Thiên Bình Túc]

へんぺいそく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

bàn chân bẹt; chân bẹt; chân splay

Hán tự

Từ liên quan đến 扁平足