所轄署 [Sở Hạt Thự]
しょかつしょ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
văn phòng thuế phục vụ một khu vực cụ thể; văn phòng thuế có thẩm quyền
🔗 所轄税務署・しょかつぜいむしょ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đồn cảnh sát có thẩm quyền cho một khu vực, v.v.; đồn cảnh sát có thẩm quyền
🔗 所轄警察署・しょかつけいさつしょ