Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
所載
[Sở Tải]
しょさい
🔊
Danh từ chung
được in
Hán tự
所
Sở
nơi; mức độ
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản