1. Thông tin cơ bản
- Từ: 所要(しょよう)
- Từ loại: Danh từ; thường dùng như định ngữ với の(所要の〜), kết hợp trong từ ghép (所要時間・所要額)
- Sắc thái: Rất trang trọng, văn bản hành chính, kỹ thuật, báo cáo
- Cấu trúc thường gặp: 所要時間/所要額/所要経費/所要の手続/所要量/所要面積
2. Ý nghĩa chính
所要 nghĩa là “cần thiết/đòi hỏi/tiêu tốn (về thời gian, chi phí, số lượng, thủ tục…)”. Thường để chỉ mức cần hoặc thời gian cần để hoàn thành một việc.
3. Phân biệt
- 所要 vs 必要: 必要 là “cần thiết” nói chung. 所要 nhấn vào “mức/khối lượng cần” (thời gian, chi phí…).
- 所要 vs 所用(しょよう): đồng âm khác nghĩa. 所用 = “việc riêng/việc bận”; không nhầm với 所要. Ví dụ: 所用で外出します(vì có việc bận, tôi ra ngoài).
- 要する: động từ “cần/đòi hỏi”; 所要 thường là danh từ ghép cố định (所要時間, 所要額…).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong thông tin giao thông/lịch trình: 所要時間(thời gian cần để đi lại).
- Trong dự toán/kế hoạch: 所要額/所要経費/所要人員/所要資源.
- Trong thủ tục hành chính: 所要の手続/所要の措置(biện pháp cần thiết).
- Phong cách cứng, không dùng trong hội thoại thân mật thay cho 必要; tránh dùng 所要で khi muốn nói “có việc riêng” (phải dùng 所用で).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 必要 |
Gần nghĩa |
cần thiết |
Tính chất “cần”, không nhấn định lượng. |
| 要する |
Liên quan |
cần, đòi hỏi |
Động từ chung. |
| 所用 |
Dễ nhầm |
việc riêng/việc bận |
Đồng âm khác nghĩa. |
| 見積もり |
Liên quan |
bản dự toán |
Dùng để ước tính 所要額/経費. |
| 不要 |
Đối nghĩa |
không cần |
Trái nghĩa trực tiếp. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 所: nơi, chỗ, điểm (ẩn dụ: hạng mục, phần)
- 要: yếu, cần thiết, yếu tố chính
- → 所+要: “những gì cần cho (một mục/việc)”. Theo ngữ pháp Hán-Nhật, trở thành danh từ kỹ thuật.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo, nêu 所要時間・所要額 kèm điều kiện giả định (đường đi, phương thức vận chuyển, đơn giá) để số liệu minh bạch. Cũng nên tách 見込み (ước tính) và 確定 (xác định) khi trình bày các mục “所要〜”.
8. Câu ví dụ
- 東京までの所要時間は約三時間です。
Thời gian cần thiết để đến Tokyo là khoảng 3 giờ.
- 申請に所要の書類を提出してください。
Vui lòng nộp các giấy tờ cần thiết cho việc nộp đơn.
- プロジェクトの所要額は予算内に収まった。
Khoản chi cần thiết cho dự án đã nằm trong ngân sách.
- 工事の所要日数は十日程度と見込む。
Dự kiến số ngày cần cho công trình là khoảng mười ngày.
- 会場までの所要経費は会社が負担します。
Chi phí cần thiết để đến địa điểm do công ty chi trả.
- 新ルートで通学の所要時間が短くなった。
Thời gian cần thiết để đến trường đã ngắn lại nhờ tuyến mới.
- 避難に所要時間を要する地区を優先的に支援する。
Ưu tiên hỗ trợ các khu vực cần nhiều thời gian để sơ tán.
- この装置の運転に所要電力はどれくらいですか。
Lượng điện cần thiết để vận hành thiết bị này là bao nhiêu?
- 計画達成の所要人員を再試算した。
Đã tính lại số nhân sự cần thiết để hoàn thành kế hoạch.
- 安全確保のため所要の措置を講じた。
Đã áp dụng các biện pháp cần thiết để đảm bảo an toàn.