Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
所蔵館
[Sở Tàng Quán]
しょぞうかん
🔊
Danh từ chung
thư viện lưu trữ
Hán tự
所
Sở
nơi; mức độ
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
館
Quán
tòa nhà; dinh thự