所蔵品 [Sở Tàng Phẩm]

しょぞうひん

Danh từ chung

bài viết (trong bộ sưu tập, v.v.); tác phẩm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

博物館はくぶつかんには興味深きょうみぶか展示てんじひん所蔵しょぞうされている。
Bảo tàng có những hiện vật trưng bày thật thú vị.