所格 [Sở Cách]
処格 [Xứ Cách]
しょかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
cách chỉ vị trí
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
cách chỉ vị trí