所掌事務 [Sở Chưởng Sự Vụ]
しょしょうじむ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
phạm vi công việc thuộc thẩm quyền
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
phạm vi công việc thuộc thẩm quyền