Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
所持人
[Sở Trì Nhân]
しょじにん
🔊
Danh từ chung
người sở hữu
Hán tự
所
Sở
nơi; mức độ
持
Trì
cầm; giữ
人
Nhân
người