所得税減税 [Sở Đắc Thuế Giảm Thuế]

しょとくぜいげんぜい

Danh từ chung

giảm thuế thu nhập

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

野党やとう所得しょとくぜい減税げんぜい法案ほうあん提出ていしゅつした。
Phe đối lập đã đệ trình dự luật giảm thuế thu nhập.