所得水準 [Sở Đắc Thủy Chuẩn]

しょとくすいじゅん

Danh từ chung

mức thu nhập

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

個人こじん消費しょうひ水準すいじゅんにとっておおきな意味いみつのは処分しょぶん所得しょとくである。
Thu nhập khả dụng có ý nghĩa lớn đối với mức tiêu dùng cá nhân.