Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
所得政策
[Sở Đắc Chánh Sách]
しょとくせいさく
🔊
Danh từ chung
chính sách thu nhập
Hán tự
所
Sở
nơi; mức độ
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách