所得不平等度係数 [Sở Đắc Bất Bình Đẳng Độ Hệ Số]
しょとくふびょうどうどけいすう
Danh từ chung
hệ số Gini
🔗 ジニ係数
Danh từ chung
hệ số Gini
🔗 ジニ係数