所定 [Sở Định]

しょてい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

quy định; chỉ định; cố định

JP: わたしたちは所定しょてい場所ばしょった。

VI: Chúng tôi đã gặp nhau tại địa điểm đã định.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 所定
  • Cách đọc: しょてい
  • Loại từ: Danh từ; định ngữ “所定の+N” (được quy định/ấn định)
  • Lĩnh vực: Hành chính, pháp lý, nhân sự, sản xuất
  • Sắc thái: Trang trọng, văn bản hướng dẫn/quy trình

2. Ý nghĩa chính

- Được quy định/ấn định sẵn (prescribed, designated, fixed). Thường dùng ở dạng 所定のN: N theo quy định, N đúng mẫu/đúng vị trí/đúng mức.
- Danh từ trừu tượng: 所定 (mức/giờ/khối lượng) đã được ấn định, ví dụ: 所定時間 (giờ làm việc tiêu chuẩn), 所定額 (mức tiền quy định).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 指定(してい): chỉ định cụ thể (ai/cái gì/ở đâu). 所定 nhấn mạnh “đã được quy định sẵn” hơn là chỉ định điểm danh định.
  • 規定(きてい): điều khoản/quy định (nội dung văn bản). 所定 là tính chất “được quy định”, còn 規定 là bản quy định.
  • 既定(きてい): đã được định trước (preset). Gần nghĩa, nhưng dùng hạn chế, thiên về cài đặt/định mức có sẵn.
  • 定められた: đã được quy định (dạng miêu tả). 所定の ngắn gọn, công thức, trang trọng hơn.
  • 任意(にんい)/自由: tùy ý/tự do → mang sắc thái trái nghĩa với tính “bắt buộc” của 所定.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc phổ biến: 所定の用紙/所定の様式/所定の位置/所定時間/所定手続.
  • Dùng nhiều trong: thông báo tuyển dụng, quy trình nội bộ, hướng dẫn hồ sơ, an toàn lao động, sản xuất.
  • Sắc thái: rõ ràng, quy phạm; ít dùng trong hội thoại thông thường, thay bằng 「決められた」「指定の」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
規定 Liên quan Quy định (điều khoản) Bản thân văn bản/điều khoản.
指定 Từ gần nghĩa Chỉ định Nhấn mạnh đối tượng được chỉ định cụ thể.
既定 Từ gần nghĩa Định sẵn Thiên về cài đặt/thiết lập sẵn.
定められた Diễn đạt tương đương Đã được quy định Thân mật hơn 所定.
任意 Đối nghĩa Tùy ý Không bắt buộc theo quy định.
自由 Đối nghĩa Tự do Trái với tính bắt buộc của 所定.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : nơi, chỗ; cái được xác định.
  • : định, ấn định, cố định.
  • 所定 = điều được “định” sẵn (theo quy định), thường đi với danh từ chỉ mẫu, vị trí, thời gian, số lượng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong dịch thuật, 所定の có thể linh hoạt thành “theo quy định”, “đúng mẫu”, “đúng vị trí”, “tiêu chuẩn” tùy danh từ theo sau. Khi gặp 所定外, hiểu là “ngoài phạm vi quy định”.

8. Câu ví dụ

  • 所定の用紙に黒インクで記入してください。
    Vui lòng điền bằng mực đen vào mẫu theo quy định.
  • 提出は所定の手続に従って行ってください。
    Nộp hồ sơ theo đúng thủ tục quy định.
  • 部品は作業台の所定位置に戻すこと。
    Hãy trả linh kiện về đúng vị trí quy định trên bàn thao tác.
  • この手当は所定額を超えて支給されません。
    Trợ cấp này không được chi vượt mức quy định.
  • 就業規則により、所定時間外の残業には申請が必要です。
    Theo nội quy lao động, làm thêm ngoài giờ tiêu chuẩn phải có đơn.
  • 応募書類は所定の様式でPDF化してください。
    Hãy chuyển hồ sơ ứng tuyển sang PDF theo đúng định dạng quy định.
  • 備品は棚の所定の場所へ保管する。
    Vật dụng được cất ở vị trí quy định trên kệ.
  • 返金には所定の期間内の申請が必要だ。
    Muốn hoàn tiền phải nộp đơn trong thời hạn quy định.
  • この料金には所定の税率が適用される。
    Mức thuế suất quy định được áp dụng cho khoản phí này.
  • 安全点検は所定のチェックリストに基づき実施する。
    Kiểm tra an toàn được thực hiện dựa trên danh mục kiểm tra theo quy định.
💡 Giải thích chi tiết về từ 所定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?