所在無い [Sở Tại Vô]
所在ない [Sở Tại]
しょざいない
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
chán nản; không có gì để làm; nhàn rỗi
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
chán nản; không có gì để làm; nhàn rỗi