Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
所在地法
[Sở Tại Địa Pháp]
しょざいちほう
🔊
Danh từ chung
luật địa phương
Hán tự
所
Sở
nơi; mức độ
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
地
Địa
đất; mặt đất
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống