所か [Sở]
どころか
Trợ từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
trái ngược; thay vì
JP: やむどころか、嵐はいっそう激しくなった。
VI: Thay vì dừng lại, cơn bão càng trở nên dữ dội hơn.
Trợ từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
chưa kể đến; huống chi
JP: 彼はウイスキーどころかビールさえ飲まない。
VI: Anh ấy không chỉ không uống whisky mà ngay cả bia cũng không.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
案内所はどこですか。
Trạm thông tin ở đâu?
洗面所はどこですか?
Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
両替所はどこですか。
Bạn vui lòng cho tôi biết trạm đổi tiền ở đâu?
喫煙所はありますか?
Có chỗ hút thuốc không?
どういう所を見学したいですか。
Bạn muốn tham quan những địa điểm nào?
どんな所がお好きですか。
Bạn thích địa điểm nào?
観光案内所はどこですか?
Trạm thông tin du lịch ở đâu?
館内に案内所がありますか。
Có trạm thông tin trong tòa nhà không?
観光案内所はどこですか。
Trung tâm thông tin du lịch ở đâu?
案内所はどこにありますか。
Trạm thông tin ở đâu?