Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
房飾り
[Phòng Sức]
ふさ飾り
[Sức]
ふさかざり
🔊
Danh từ chung
tua; viền
Hán tự
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
飾
Sức
trang trí; tô điểm