房房した [Phòng Phòng]
房々した [Phòng 々]
ふさふさした
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
rậm rạp; xù xì
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
rậm rạp; xù xì