房室中隔 [Phòng Thất Trung Cách]
ぼうしつちゅうかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
vách ngăn nhĩ thất
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
vách ngăn nhĩ thất