Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
房中術
[Phòng Trung Thuật]
ぼうちゅうじゅつ
🔊
Danh từ chung
thuật phòng trung
Hán tự
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật