戻し交配 [Lệ Giao Phối]
もどしこうはい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lai ngược
Danh từ chung
lai ngược
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lai ngược
Danh từ chung
lai ngược