戸建て [Hộ Kiến]

戸建 [Hộ Kiến]

こだて

Danh từ chung

nhà riêng; nhà tách biệt

🔗 一戸建て

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

三宅みやけさんって、よくからないけどリッチなのよ。マイホームも戸建こだてだし、それとはべつにマンションもってて、そこもかなりのお値段ねだん立地りっちだったよ」
"Mặc dù không hiểu lắm, nhưng Miya-san thật giàu có. Anh ấy có một ngôi nhà và một căn hộ riêng, và cả hai đều ở những vị trí đắt đỏ."