Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戸主権
[Hộ Chủ Quyền]
こしゅけん
🔊
Danh từ chung
quyền của chủ hộ
Hán tự
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
主
Chủ
chủ; chính
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi