戯画化 [Hí Hoạch Hóa]
ぎがか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
biếm họa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あの人によって、大統領が戯画化され、政権の権威と綱紀が乱されてはなるまい。
Người đó đã biến tổng thống thành trò cười, làm mất uy tín và kỷ cương của chính quyền.