戦記 [Khuyết Kí]
せんき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chung
ghi chép về chiến tranh; biên niên sử chiến tranh; bình luận về chiến tranh; lịch sử quân sự