Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戦狼外交
[Khuyết Lang Ngoại Giao]
せんろうがいこう
🔊
Danh từ chung
ngoại giao chiến lang
Hán tự
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
狼
Lang
sói
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại