Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戦時色
[Khuyết Thời Sắc]
せんじしょく
🔊
Danh từ chung
diện mạo thời chiến
Hán tự
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
時
Thời
thời gian; giờ
色
Sắc
màu sắc